| Tên sản phẩm | Tàu phóng túi khí |
|---|---|
| Tính năng | xây dựng bền |
| Đường kính | 0,5M-3,0M hoặc theo yêu cầu |
| Củng cố | Lớp vải dây lốp |
| Vật liệu | NBR |
| Tên sản phẩm | Tàu phóng túi khí |
|---|---|
| Tính năng | xây dựng bền |
| Đường kính | 0,5M-3,0M hoặc theo yêu cầu |
| Vật liệu | NBR |
| Áp suất làm việc | 0.05-0.25 MPA |
| Tên sản phẩm | Tàu phóng túi khí |
|---|---|
| Tính năng | xây dựng bền |
| Đường kính | 0,5M-3,0M hoặc theo yêu cầu |
| Vật liệu | NBR |
| Chiều dài | 3M-28M hoặc theo yêu cầu |
| Tên sản phẩm | Tàu phóng túi khí |
|---|---|
| Tính năng | xây dựng bền |
| Chiều dài | 3M-28M hoặc theo yêu cầu |
| Đường kính | 0,5M-3,0M hoặc theo yêu cầu |
| Củng cố | Lớp vải dây lốp |
| Tên sản phẩm | Tàu phóng túi khí |
|---|---|
| Tính năng | xây dựng bền |
| Vật liệu | NBR |
| Áp suất làm việc | 0.05-0.25 MPA |
| Củng cố | Lớp vải dây lốp |
| Tên sản phẩm | Tàu phóng túi khí |
|---|---|
| cốt thép | Lớp vải dây lốp |
| Tính năng | xây dựng bền |
| Chiều dài | 3M-28M hoặc theo yêu cầu |
| Chiều kính | 0,5M-3,0M hoặc theo yêu cầu |
| tên | Tàu phóng túi khí |
|---|---|
| cốt thép | Lớp vải dây lốp |
| Tính năng | xây dựng bền |
| Chiều dài | 3M-28M hoặc theo yêu cầu |
| Chiều kính | 0,5M-3,0M hoặc theo yêu cầu |
| tên | Tàu phóng túi khí |
|---|---|
| Chiều dài | 3M-28M hoặc theo yêu cầu |
| cốt thép | Lớp vải dây lốp |
| Chiều kính | 0,5M-3,0M hoặc theo yêu cầu |
| Tính năng | xây dựng bền |
| Tên sản phẩm | Tàu phóng túi khí |
|---|---|
| cốt thép | Lớp vải dây lốp |
| Tính năng | xây dựng bền |
| Chiều dài | 3M-28M hoặc theo yêu cầu |
| Chiều kính | 0,5M-3,0M hoặc theo yêu cầu |
| Tên sản phẩm | Tàu phóng túi khí |
|---|---|
| cốt thép | Lớp vải dây lốp |
| Tính năng | xây dựng bền |
| Chiều dài | 3M-28M hoặc theo yêu cầu |
| Chiều kính | 0,5M-3,0M hoặc theo yêu cầu |